🌿 ServioBắt đầu miễn phí

Mở quán cà phê ở Đức: kế hoạch từng bước

Cập nhật: tháng 7 2026 · đọc 12 phút

Hơn một phần ba số người mở cơ sở ẩm thực ở Đức là người nước ngoài. Quán cà phê, quán ăn nhanh và nhà hàng là một trong số ít ngành có thể khởi nghiệp mà không cần bằng cấp Đức và với tiếng Đức chưa hoàn hảo. Nhưng giữa «tôi muốn quán của riêng mình» và ly cà phê đầu tiên bán ra là một chuỗi cơ quan: Gewerbeamt, Finanzamt, Gesundheitsamt, Lebensmittelüberwachung, đôi khi cả Bauamt và Ordnungsamt.

Bài viết này đi hết con đường theo thứ tự: cần giấy phép gì, đến đâu, mang theo gì, tốn bao nhiêu, và người ta thường mất thời gian với tiền bạc ở đâu nhất. Không có sương mù pháp lý — giải thích như một người đã tự đi qua con đường này.

Bài viết chỉ mang tính thông tin và không thay thế tư vấn pháp lý hay thuế. Lệ phí và yêu cầu khác nhau giữa các thành phố — số tiền chính xác do cơ quan của bạn thông báo.

Mục lục
  1. Bước 0. Ý tưởng, tiền và mặt bằng đúng
  2. Bước 1. Đăng ký kinh doanh: Gewerbeanmeldung và cơ quan thuế
  3. Bước 2. Thực phẩm là giám sát riêng: đăng ký và Belehrung
  4. Bước 3. Rượu bia: khi nào cần Gaststättenerlaubnis
  5. Bước 4. Mặt bằng: Nutzungsänderung, hiên ngoài, xe bán đồ ăn
  6. Bước 5. Tự kiểm soát: HACCP, chất gây dị ứng, giá
  7. Bước 6. Máy tính tiền, bảo hiểm và các đăng ký bắt buộc
  8. Tốn bao nhiêu và mất bao lâu
  9. Những lỗi điển hình đắt hơn mọi khoản lệ phí
Danh sách khai trương quán cà phê trong ứng dụng Servio: các bước với cơ quan và trạng thái, xong 3/13
Chính con đường này — dưới dạng danh sách trong Servio: các bước, cơ quan, trạng thái. Ảnh chụp ứng dụng.

Bước 0. Ý tưởng, tiền và mặt bằng đúng

Trước khi đến bất kỳ cơ quan nào, cần giải quyết hai câu hỏi: bạn sống bằng gì trong sáu tháng đầu và thuê mặt bằng nào. Một quán ăn nhanh nhỏ hay quán cà phê mang đi thực tế khởi đầu từ 20–40 nghìn euro (tiền thuê kèm đặt cọc, thiết bị cơ bản, đợt nhập hàng đầu, khoản dự phòng). Quán cà phê đầy đủ với bếp và chỗ ngồi thường là 50–100 nghìn trở lên. Ngân hàng và khoản vay KfW sẽ đòi kế hoạch kinh doanh; kể cả không cần vay, hãy tính toán kinh tế đơn vị từ sớm — tiền thuê ở Đức nuốt chửng các ý tưởng yếu rất nhanh.

Mặt bằng quyết định một nửa thủ tục của bạn. Nếu nơi đó từng là cơ sở ẩm thực, bạn thừa hưởng phần đắt nhất: mục đích sử dụng đã được duyệt, hút mùi, khu vệ sinh, yêu cầu phòng cháy. Nếu trước đây là cửa hàng hay văn phòng, sẽ cần Nutzungsänderung — thay đổi mục đích sử dụng qua Bauamt với kiến trúc sư, nghĩa là nhiều tháng và hàng nghìn euro (chi tiết bên dưới). Vì vậy các chủ nhà hàng có kinh nghiệm gần như luôn tìm quán cà phê cũ — kể cả trả phí sang nhượng (Ablöse) cho người thuê trước vẫn rẻ hơn.

Bước 1. Đăng ký kinh doanh: Gewerbeanmeldung và cơ quan thuế

Gewerbeanmeldung — đăng ký hoạt động kinh doanh tại Gewerbeamt thành phố của bạn. Cần hộ chiếu, giấy phép cư trú cho phép tự kinh doanh (nếu thuộc diện) và địa chỉ quán tương lai (thường yêu cầu hợp đồng thuê). Lệ phí thường 20–60 €, nhiều thành phố làm online. Ở Đức không có «giấy phép quán cà phê» riêng: nếu không bán rượu, ở đa số bang chỉ cần Gewerbeanmeldung cùng các đăng ký mô tả bên dưới.

Quan trọng với công dân ngoài EU: giấy phép cư trú phải cho phép hoạt động tự kinh doanh (selbständige Tätigkeit). Công dân EU không cần gì thêm.

Sau Gewerbeanmeldung, cơ quan thuế sẽ tự mời bạn điền Fragebogen zur steuerlichen Erfassung — phiếu đăng ký thuế, nộp qua cổng ELSTER. Ngã rẽ then chốt là Kleinunternehmerregelung (§19 UStG): doanh thu đến 25.000 €/năm thì có thể miễn VAT và miễn báo cáo VAT. Với khởi đầu nhỏ điều này đơn giản hóa cuộc sống, nhưng quán có doanh thu bình thường sẽ vượt ngưỡng nhanh — hãy tính với tư vấn thuế. Mã số thuế (Steuernummer) gửi qua bưu điện trong 2–6 tuần.

Bước 2. Thực phẩm là giám sát riêng: đăng ký và Belehrung

Bất kỳ ai chế biến hay bán thực phẩm đều là Lebensmittelunternehmer («doanh nghiệp thực phẩm») theo quy định EU 852/2004 và phải đăng ký cơ sở với cơ quan kiểm soát thực phẩm (Lebensmittelüberwachung, thường thuộc Veterinäramt) — TRƯỚC khi khai trương. Đăng ký miễn phí, nhiều thành phố chỉ là một biểu mẫu online đơn giản. Sau đó bạn vào lịch kiểm tra — thanh tra có thể đến bất cứ lúc nào, không báo trước.

Nghĩa vụ thứ hai — Belehrung nach §43 Infektionsschutzgesetz: buổi hướng dẫn vệ sinh tại Gesundheitsamt. Chủ quán và mỗi nhân viên phải hoàn thành trước ngày làm việc đầu tiên — khoảng 20–35 €/người; giấy chứng nhận có giá trị vô thời hạn, nhưng chủ lao động phải lặp lại hướng dẫn nội bộ hai năm một lần và ghi chép lại. Thiếu Belehrung của đầu bếp là một trong những lỗi bị ghi nhận nhiều nhất khi kiểm tra.

Bước 3. Rượu bia: khi nào cần Gaststättenerlaubnis

Bán đồ ăn và đồ uống không cồn ở đa số bang không cần giấy phép. Ngay khi có rượu bia — bia kèm bữa trưa, khai vị, rượu nóng ngoài hiên — luật gastronomie của bang bạn có hiệu lực, và thường cần Gaststättenerlaubnis (giấy phép phục vụ đồ uống có cồn) từ Ordnungsamt.

  • Gaststättenunterrichtung tại IHK — hội thảo bắt buộc về quy tắc ngành (vài giờ, khoảng 50–150 €).
  • Führungszeugnis (lý lịch tư pháp, 13 €) và Auszug aus dem Gewerbezentralregister (13 €) — xin tại Bürgeramt.
  • Unbedenklichkeitsbescheinigung từ Finanzamt — xác nhận bạn không nợ thuế.
  • Bản thân Gaststättenerlaubnis — lệ phí tùy thành phố và diện tích, thường từ một trăm đến vài trăm euro. Cho sự kiện một lần thì thay bằng Gestattung giá rẻ.

Bước 4. Mặt bằng: Nutzungsänderung, hiên ngoài, xe bán đồ ăn

Nếu mặt bằng trước đây không phải cơ sở ẩm thực, Bauamt phải duyệt Nutzungsänderung — thay đổi mục đích sử dụng. Cần kiến trúc sư, bản vẽ mặt bằng, phương án phòng cháy, hút mùi, nhà vệ sinh cho khách, đôi khi cả chỗ đậu xe. Đây là mục lâu nhất và đắt nhất của cả danh sách: từ vài tháng đến một năm, từ vài nghìn euro. Trước khi ký hợp đồng thuê, hãy xin xác nhận BẰNG VĂN BẢN từ Bauamt rằng địa chỉ đó được phép làm ẩm thực — hợp đồng thuê đã ký mà không có mục đích sử dụng được duyệt thì không có giá trị gì.

Bàn trên vỉa hè hay hiên trên đất công cần Sondernutzungserlaubnis từ Ordnungsamt — trả theo mét vuông mỗi mùa, mỗi thành phố có biểu phí riêng.

Xe bán đồ ăn đi nhánh riêng: Reisegewerbekarte (thẻ kinh doanh lưu động), giấy phép chỗ đứng (Standplatz), và nếu trên xe có gas — Gasprüfung định kỳ bởi chuyên gia được chứng nhận.

Bước 5. Tự kiểm soát: HACCP, chất gây dị ứng, giá

Từ ngày khai trương, luật yêu cầu bạn có hệ thống tự kiểm soát. Thứ nhất — khái niệm HACCP (quy định EU 852/2004): mô tả bằng văn bản các điểm tới hạn trong bếp của bạn (làm lạnh, nấu chín, giữ nóng) và cách bạn kiểm soát chúng. Kèm theo là các sổ nhật ký hằng ngày: nhiệt độ tủ lạnh, nhận hàng, vệ sinh, dầu chiên. Thanh tra xem chính các sổ này: những trang trống của tháng trước không thể giải thích bằng «chúng tôi quên ghi». Hồ sơ lưu tối thiểu hai năm.

Thứ hai — ghi nhãn chất gây dị ứng theo quy định LMIV: 14 nhóm chất gây dị ứng (gluten, sữa, trứng, các loại hạt v.v.) phải được ghi BẰNG VĂN BẢN cho từng món trong thực đơn — nói miệng «hỏi phục vụ» là không đủ. Thiếu ghi nhãn sẽ bị phạt; vi phạm có hệ thống lên đến số tiền bốn-năm chữ số.

Thứ ba — những chi tiết nhỏ mà nếu không biết bạn sẽ nghe từ thanh tra: giá trong thực đơn và tủ kính theo PAngV (giá đầy đủ gồm VAT), các bảng thông báo bắt buộc trong phòng — trước hết là Jugendschutzgesetz (luật bảo vệ thanh thiếu niên) nếu bán rượu bia.

Thực đơn trong ứng dụng Servio: các món với mã chất gây dị ứng được tính tự động từ công thức
Mã chất gây dị ứng tự tính từ công thức — thực đơn luôn khớp với gian bếp.
HACCP và chất gây dị ứng là phần chán nhất. Chúng tôi đã tự động hóa nó

Trong Servio bạn nhập công thức bằng tiếng của mình — chất gây dị ứng tự được tìm ra, thực đơn và sổ HACCP tự tổng hợp, còn tài liệu xuất ra tiếng Đức, đúng như thanh tra mong đợi.

Dùng thử miễn phí

Bước 6. Máy tính tiền, bảo hiểm và các đăng ký bắt buộc

Máy tính tiền điện tử phải có TSE (mô-đun bảo mật được chứng nhận, KassenSichV), in hóa đơn cho mỗi lần bán (Bonpflicht) và được đăng ký với cơ quan thuế qua ELSTER. Về lý thuyết có thể dùng «két mở» không thiết bị, nhưng thực tế với quán cà phê điều đó bảo đảm các câu hỏi trong lần kiểm tra thuế đầu tiên.

  • Berufsgenossenschaft (BGN) — bảo hiểm tai nạn theo luật của ngành. Bắt buộc đăng ký doanh nghiệp trong vòng một tuần sau khi bắt đầu, kể cả chưa có nhân viên.
  • Rundfunkbeitrag — phí phát thanh truyền hình cho địa điểm kinh doanh (vài euro mỗi tháng với quán nhỏ), đăng ký online.
  • GEMA — nếu trong phòng có nhạc hoặc TV thì cần giấy phép; biểu phí tùy diện tích và hình thức.
  • Betriebshaftpflichtversicherung — bảo hiểm trách nhiệm với khách (trượt ngã, ngộ độc). Về pháp lý là tự nguyện, thực tế là bắt buộc: một sự cố không có bảo hiểm có thể chấm dứt cả cơ sở.
  • Thuê người thì thêm: Betriebsnummer từ Agentur für Arbeit, đăng ký bảo hiểm xã hội cho từng nhân viên, lương tối thiểu và ghi chép giờ làm.

Tốn bao nhiêu và mất bao lâu

Bản thân các giấy phép là phần rẻ nhất của việc khai trương: tổng lệ phí thường trong khoảng 200–600 € (không rượu bia thì ít hơn hẳn). Tiền đi vào chỗ khác: đặt cọc và Ablöse cho mặt bằng, sửa chữa và hút mùi, thiết bị bếp, đợt nhập hàng đầu và khoản dự phòng sinh hoạt 3–6 tháng.

Về thời gian: nếu mặt bằng từng là cơ sở ẩm thực và không cần rượu, thủ tục thực tế xong trong 4–8 tuần. Có Gaststättenerlaubnis — cộng thêm vài tuần cho giấy tờ và IHK. Có Nutzungsänderung thì tính bằng tháng — con đường đó chỉ đáng chọn khi hợp đồng thuê thật sự tốt.

Những lỗi điển hình đắt hơn mọi khoản lệ phí

  • Ký hợp đồng thuê trước khi Bauamt trả lời bằng văn bản rằng được phép làm ẩm thực — lỗi đắt nhất có thể mắc.
  • Cho nhân viên vào bếp khi chưa có Belehrung §43 — bị ghi nhận ngay lần kiểm tra đầu.
  • Ghi sổ HACCP kiểu «lát nữa điền» — ô trống bị đọc là không có tự kiểm soát, tức là phạt.
  • Thực đơn không ghi nhãn dị ứng bằng văn bản — «hỏi phục vụ» không được tính.
  • Phớt lờ thư của GEMA và Rundfunkbeitrag — truy thu sẽ đến cho các kỳ đã qua.
  • Tính giá không để ý VAT 19 % / 7 % — mang đi và tại chỗ chịu thuế khác nhau, điều đó phá vỡ tính toán lợi nhuận.
Toàn bộ danh sách này đã có sẵn trong Servio

22 bước khai trương với trạng thái, địa chỉ cơ quan của bạn theo mã bưu chính, danh sách «mang theo gì» cho mỗi lần đi — cộng HACCP, chất gây dị ứng và menu QR. Gói miễn phí, không cần thẻ.

Bắt đầu miễn phí

Câu hỏi thường gặp

Không có quốc tịch Đức có mở được quán cà phê không?

Được. Công dân EU không cần gì thêm. Công dân nước khác cần giấy phép cư trú cho phép hoạt động tự kinh doanh.

Bản thân giấy phép và đăng ký tốn bao nhiêu?

Thường tổng cộng 200–600 €: Gewerbeanmeldung 20–60 €, Belehrung §43 khoảng 20–35 €/người, giấy tờ cho phép rượu khoảng 26 €, hội thảo IHK 50–150 €, Gaststättenerlaubnis từ một trăm đến vài trăm euro. Ngân sách chính đi vào mặt bằng và thiết bị, không phải cơ quan.

Có cần bằng đầu bếp hay đào tạo ẩm thực không?

Không. Chỉ bắt buộc Belehrung theo §43 IfSG cho mọi người làm việc với thực phẩm, và — nếu phục vụ rượu bia — Gaststättenunterrichtung tại IHK. Luật không kiểm tra tay nghề.

Khai trương mất bao lâu?

Với mặt bằng từng là quán và không rượu bia — thực tế 4–8 tuần. Có giấy phép rượu — thêm vài tuần. Nếu cần Nutzungsänderung (mặt bằng chưa từng là cơ sở ẩm thực) — từ vài tháng đến một năm.

Lebensmittelkontrolle kiểm tra gì và đến thường xuyên không?

Vệ sinh phòng ốc, nhiệt độ bảo quản, sổ HACCP, ghi nhãn dị ứng, hạn sử dụng. Họ đến không báo trước; tần suất tùy mức đánh giá rủi ro của quán. Vi phạm có hệ thống bị phạt đến bốn-năm chữ số, trường hợp cực đoan là đóng cửa.

Có thể ghi sổ HACCP trên giấy không?

Được — luật không đòi hình thức số; quan trọng là ghi đều đặn và lưu tối thiểu hai năm. Sổ số chỉ đơn giản là điền nhanh hơn và không thể mất; trong Servio chúng thuộc gói miễn phí.

Mở quán cà phê ở Đức năm 2026: kế hoạch từng bước, giấy tờ, cơ quan